joseph joachim

joseph joachim

Joseph Joachim plays the violin with great passion.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Joseph Joachim: Một nghệ sĩcầm nhà soạn nhạc người Hungary, sống từ năm 1831 đến năm 1907. Ông nổi tiếng với kỹ thuật chơicầm điêu luyện những đóng góp quan trọng cho âm nhạc cổ điển, đặc biệt trong việc biểu diễn chỉnh sửa các tác phẩm của các nhà soạn nhạc như Beethoven Brahms.

dụ sử dụng
  • (Joseph Joachim bạn thân của nhà soạn nhạc Johannes Brahms.)
  • (Nhiều tác phẩmcầm của Joachim vẫn được biểu diễn cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Joachim's interpretation": Cách diễn giải của Joachim (về một tác phẩm âm nhạc).

    • His interpretation of Beethoven's violin concerto set a new standard. (Cách diễn giải của ông về bản concertocầm của Beethoven đã đặt ra một tiêu chuẩn mới.)
  • "Joachim Quartet": Tứ tấu Joachim, một nhóm nhạc thính phòng nổi tiếng do ông thành lập.

    • The Joachim Quartet was renowned for its precision and emotional depth. (Tứ tấu Joachim nổi tiếng với độ chính xác chiều sâu cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Joachimite (danh từ, hiếm): Người hâm mộ hoặc học trò của Joseph Joachim.
    • The young violinist was a devoted Joachimite. (Nghệ sĩcầm trẻ tuổi một người hâm mộ trung thành của Joachim.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghệ sĩcầm người Hungary: Hungarian violinist.
  • Nhà soạn nhạc lãng mạn: Romantic composer ( ông thuộc thời kỳ lãng mạn trong âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Joseph Joachim" đây tên riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "A Joachim of the violin": Một cách nói ẩn dụ để chỉ một nghệ sĩcầm tài năng xuất chúng.
    • She is a Joachim of the violin, captivating every audience. ( ấy một Joachim của câycầm, làm say đắm mọi khán giả.)